Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ không gian tự nhiên hoặc phạm vi hoạt động của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên địa
Từng chữ
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ thế giới, vũ trụ hoặc trong thành ngữ (顶天立地, 欢天喜地).
Câu ví dụ
- 天地之间万物生长
Giữa trời đất muôn vật sinh sôi
- 广阔的天地
Bầu trời rộng lớn, thế giới rộng lớn
- 天地良心
Trời đất chứng giám (lời thề thốt)
Kết hợp thường gặp
- 天地之间
giữa trời đất
- 广阔天地
thế giới rộng lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.