Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tiān天
dì地

Nghĩa tiếng Việt

thiên địa, trời đất; thế giới, vũ trụ

Âm Hán Việt

thiên địa

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 土 (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ không gian tự nhiên hoặc phạm vi hoạt động của con người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiên địa

Từng chữ

  • 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • 地địađất; địa vị

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ thế giới, vũ trụ hoặc trong thành ngữ (顶天立地, 欢天喜地).

Câu ví dụ

  • 天地之间万物生长Tiāndì zhījiān wànwù shēngzhǎng thanh 1

    Giữa trời đất muôn vật sinh sôi

  • 广阔的天地Guǎngkuò de tiāndì thanh 3

    Bầu trời rộng lớn, thế giới rộng lớn

  • 天地良心tiāndì liángxīn thanh 1

    Trời đất chứng giám (lời thề thốt)

Kết hợp thường gặp

  • 天地之间tiāndì zhījiān thanh 1

    giữa trời đất

  • 广阔天地guǎngkuò tiāndì thanh 3

    thế giới rộng lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.