Từ vựng tiếng Trung
tiān*shǐ

Nghĩa tiếng Việt

Thiên sứ — người được trời phái xuống thực thi nhiệm vụ thiêng liêng; trong văn hoá phương Tây là thiên thần có cánh. Tiếng Việt thường dịch là 'thiên thần' hoặc 'thiên sứ'.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cả nghĩa đen (tôn giáo) lẫn nghĩa ẩn dụ chỉ người tốt bụng, trong sáng.

Câu ví dụ

  • 她像天使一样美丽Tā xiàng tiānshǐ yīyàng měilì thanh 1

    Cô ấy đẹp như thiên thần

  • 这个孩子真是小天使Zhège háizi zhēn shì xiǎo tiānshǐ thanh 4

    Đứa trẻ này thật sự là thiên thần nhỏ

  • 圣经中描述了许多天使Shèngjīng zhōng miáoshù le xǔduō tiānshǐ thanh 4

    Kinh Thánh mô tả rất nhiều thiên sứ

  • 天使保护着每一个人Tiānshǐ bǎohù zhe měi yī gè rén thanh 1

    Thiên sứ bảo vệ mọi người

Kết hợp thường gặp

  • 小天使xiǎo tiānshǐ thanh 3

    thiên thần nhỏ

  • 天使般的笑容tiānshǐ bān de xiàoróng thanh 1

    nụ cười thiên thần

  • 守护天使shǒuhù tiānshǐ thanh 3

    thiên thần bảo hộ

  • 堕落天使duòluò tiānshǐ thanh 4

    thiên thần sa ngã

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.