Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ nhân vật thần thoại hoặc ví von người tốt bụng, đáng yêu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên sử, sứ
Từng chữ
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 使sử, sứsứ giả, đi sứ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa đen (tôn giáo) lẫn nghĩa ẩn dụ chỉ người tốt bụng, trong sáng.
Câu ví dụ
- 她像天使一样美丽
Cô ấy đẹp như thiên thần
- 这个孩子真是小天使
Đứa trẻ này thật sự là thiên thần nhỏ
- 圣经中描述了许多天使
Kinh Thánh mô tả rất nhiều thiên sứ
- 天使保护着每一个人
Thiên sứ bảo vệ mọi người
Kết hợp thường gặp
- 小天使
thiên thần nhỏ
- 天使般的笑容
nụ cười thiên thần
- 守护天使
thiên thần bảo hộ
- 堕落天使
thiên thần sa ngã
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.