Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa đen (tôn giáo) lẫn nghĩa ẩn dụ chỉ người tốt bụng, trong sáng.
Câu ví dụ
- 她像天使一样美丽
Cô ấy đẹp như thiên thần
- 这个孩子真是小天使
Đứa trẻ này thật sự là thiên thần nhỏ
- 圣经中描述了许多天使
Kinh Thánh mô tả rất nhiều thiên sứ
- 天使保护着每一个人
Thiên sứ bảo vệ mọi người
Kết hợp thường gặp
- 小天使
thiên thần nhỏ
- 天使般的笑容
nụ cười thiên thần
- 守护天使
thiên thần bảo hộ
- 堕落天使
thiên thần sa ngã
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.