Từ vựng tiếng Trung
tiān*shǐ
使

Nghĩa tiếng Việt

thiên thần

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

4 nét

使

Bộ: (người)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '天' có bộ '大' thể hiện sự lớn lao, kết hợp với một nét ngang trên đầu tượng trưng cho bầu trời.
  • Chữ '使' có bộ '亻' (người) và phần còn lại có nghĩa là 'sử dụng', gợi ý về người được sử dụng để làm nhiệm vụ.

Kết hợp lại, '天使' có nghĩa là thiên sứ, người được trời phái xuống để thực hiện nhiệm vụ.

Từ ghép thông dụng

天使tiānshǐ

thiên sứ

天堂tiāntáng

thiên đường

天气tiānqì

thời tiết