Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong lịch sử để chỉ quan lớn trong triều đình phong kiến. Trong chính trị hiện đại dùng cho 'bộ trưởng' (đặc biệt các nước quân chủ).
Câu ví dụ
- 朝廷大臣
Đại thần triều đình
- 皇帝的大臣
Đại thần của hoàng đế
- 首相大臣
Thủ tướng, đại thần
- 大臣们开会
Các đại thần họp
- 古代大臣
Đại thần thời cổ
Kết hợp thường gặp
- 皇帝大臣
đại thần hoàng đế
- 内阁大臣
bộ trưởng nội các
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.