Nghĩa tiếng Việt
Đại oản — ngôi sao, nhân vật tầm cỡ, người có uy tín lớn trong lĩnh vực nào đó (giải trí, thể thao, kinh doanh). existingMeaning 'ngôi sao' đúng nhưng 大腕 thiên về người có thực lực/quyền lực, không chỉ sự nổi tiếng.
Âm Hán Việt
đại oản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ những ngôi sao, nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại oản
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 腕oảncổ tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大腕 là từ khẩu ngữ, mang sắc thái thân thiện; khác với 巨星 (cự tinh — ngôi sao lớn) hay 名人 (danh nhân — người nổi tiếng).
Câu ví dụ
- 她是娱乐圈的大腕
Cô ấy là ngôi sao hàng đầu trong làng giải trí
- 这部电影汇集了很多大腕
Bộ phim này quy tụ nhiều ngôi sao tầm cỡ
- 他是商界的大腕,人脉极广
Anh ấy là nhân vật lớn trong giới kinh doanh, quan hệ rộng rãi
- 那位大腕出席了颁奖典礼
Ngôi sao tầm cỡ đó đã có mặt tại lễ trao giải
Kết hợp thường gặp
- 娱乐圈大腕
ngôi sao làng giải trí
- 商界大腕
nhân vật lớn trong giới kinh doanh
- 大腕云集
quy tụ nhiều sao hạng A
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.