Từ vựng tiếng Trung
dà*wàn

Nghĩa tiếng Việt

Đại oản — ngôi sao, nhân vật tầm cỡ, người có uy tín lớn trong lĩnh vực nào đó (giải trí, thể thao, kinh doanh). existingMeaning 'ngôi sao' đúng nhưng 大腕 thiên về người có thực lực/quyền lực, không chỉ sự nổi tiếng.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

大腕 là từ khẩu ngữ, mang sắc thái thân thiện; khác với 巨星 (cự tinh — ngôi sao lớn) hay 名人 (danh nhân — người nổi tiếng).

Câu ví dụ

  • 她是娱乐圈的大腕Tā shì yúlèquān de dàwàn thanh 1

    Cô ấy là ngôi sao hàng đầu trong làng giải trí

  • 这部电影汇集了很多大腕Zhè bù diànyǐng huìjí le hěn duō dàwàn thanh 4

    Bộ phim này quy tụ nhiều ngôi sao tầm cỡ

  • 他是商界的大腕,人脉极广Tā shì shāngjiè de dàwàn, rénmài jí guǎng thanh 1

    Anh ấy là nhân vật lớn trong giới kinh doanh, quan hệ rộng rãi

  • 那位大腕出席了颁奖典礼Nà wèi dàwàn chūxí le bānjiǎng diǎnlǐ thanh 4

    Ngôi sao tầm cỡ đó đã có mặt tại lễ trao giải

Kết hợp thường gặp

  • 娱乐圈大腕yúlèquān dàwàn thanh 2

    ngôi sao làng giải trí

  • 商界大腕shāngjiè dàwàn thanh 1

    nhân vật lớn trong giới kinh doanh

  • 大腕云集dàwàn yúnjí thanh 4

    quy tụ nhiều sao hạng A

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.