Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大笔 thường đi với các danh từ chỉ tiền: 钱, 资金, 投资. 笔 ở đây là lượng từ (= khoản, món), không liên quan đến nghĩa 「bút」.
Câu ví dụ
- 他花了大笔钱买房
Anh ấy đã bỏ ra khoản tiền lớn để mua nhà
- 公司投入了大笔资金
Công ty đã đầu tư một khoản vốn lớn
- 她捐了大笔钱给慈善机构
Cô ấy quyên tặng số tiền lớn cho tổ chức từ thiện
- 这个项目需要大笔投资
Dự án này cần khoản đầu tư lớn
Kết hợp thường gặp
- 大笔钱
khoản tiền lớn
- 大笔资金
nguồn vốn lớn
- 大笔投资
khoản đầu tư lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.