Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ tiền bạc để biểu thị số lượng tiền rất lớn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại bút
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 笔bútcái bút (để viết); viết bằng bút; nét trong chữ Hán; cách viết, cách vẽ; món tiền; bức tranh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大笔 thường đi với các danh từ chỉ tiền: 钱, 资金, 投资. 笔 ở đây là lượng từ (= khoản, món), không liên quan đến nghĩa 「bút」.
Câu ví dụ
- 他花了大笔钱买房
Anh ấy đã bỏ ra khoản tiền lớn để mua nhà
- 公司投入了大笔资金
Công ty đã đầu tư một khoản vốn lớn
- 她捐了大笔钱给慈善机构
Cô ấy quyên tặng số tiền lớn cho tổ chức từ thiện
- 这个项目需要大笔投资
Dự án này cần khoản đầu tư lớn
Kết hợp thường gặp
- 大笔钱
khoản tiền lớn
- 大笔资金
nguồn vốn lớn
- 大笔投资
khoản đầu tư lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.