Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ大模大样 mang sắc thái chê bai — người nói cảm thấy kẻ bị nói đến kiêu ngạo hoặc không biết điều; không dùng để khen.
Câu ví dụ
- 他大模大样地走进来,根本不把别人放在眼里。
Anh ta nghênh ngang bước vào, không coi ai ra gì cả.
- 她大模大样地坐在主位上,好像这是她家一样。
Cô ấy vênh váo ngồi vào ghế chủ, như thể đây là nhà mình.
- 他犯了错还大模大样,一点都不知道反省。
Anh ta đã làm sai mà vẫn vênh vang, không biết tự kiểm điểm.
- 他大模大样地出现在派对上,似乎忘了上周的丑事。
Anh ta nghênh ngang xuất hiện tại buổi tiệc, dường như quên bẵng chuyện xấu hổ tuần trước.
Kết hợp thường gặp
- 大摇大摆
nghênh ngang, huênh hoang (đi lắc lư)
- 趾高气扬
vênh vang, ngạo mạn
- 目中无人
mắt không có người — kiêu ngạo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.