Từ vựng tiếng Trung
dà*mú
dà*yàng

Nghĩa tiếng Việt

Vênh váo, nghênh ngang, tự mãn — hành xử tự cao tự đại, có vẻ kiêu ngạo không coi ai ra gì; không có ý nghĩa tự hào tích cực.

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (cây, gỗ)

14 nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (cây, gỗ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

大模大样 mang sắc thái chê bai — người nói cảm thấy kẻ bị nói đến kiêu ngạo hoặc không biết điều; không dùng để khen.

Câu ví dụ

  • 他大模大样地走进来,根本不把别人放在眼里。Tā dàmúdàyàng de zǒu jìnlai, gēnběn bù bǎ biérén fàng zài yǎn lǐ. thanh 1

    Anh ta nghênh ngang bước vào, không coi ai ra gì cả.

  • 她大模大样地坐在主位上,好像这是她家一样。Tā dàmúdàyàng de zuò zài zhǔwèi shàng, hǎoxiàng zhè shì tā jiā yīyàng. thanh 1

    Cô ấy vênh váo ngồi vào ghế chủ, như thể đây là nhà mình.

  • 他犯了错还大模大样,一点都不知道反省。Tā fànle cuò hái dàmúdàyàng, yīdiǎn dōu bù zhīdào fǎnxǐng. thanh 1

    Anh ta đã làm sai mà vẫn vênh vang, không biết tự kiểm điểm.

  • 他大模大样地出现在派对上,似乎忘了上周的丑事。Tā dàmúdàyàng de chūxiàn zài pàiduì shàng, sìhū wàngle shàng zhōu de chǒushì. thanh 1

    Anh ta nghênh ngang xuất hiện tại buổi tiệc, dường như quên bẵng chuyện xấu hổ tuần trước.

Kết hợp thường gặp

  • 大摇大摆dàyáodàbǎi thanh 4

    nghênh ngang, huênh hoang (đi lắc lư)

  • 趾高气扬zhǐgāoqìyáng thanh 3

    vênh vang, ngạo mạn

  • 目中无人mùzhōngwúrén thanh 4

    mắt không có người — kiêu ngạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.