Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hành vi để miêu tả thái độ nghênh ngang, không kiêng nể ai
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại, thái mô đại, thái dạng
Từng chữ
- 大đại, tháito, lớn
- 模môcái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
- 大đại, tháito, lớn
- 样dạnghình dạng, dáng vẻ; mẫu
Tầng từ vựng
Thành ngữ大模大样 mang sắc thái chê bai — người nói cảm thấy kẻ bị nói đến kiêu ngạo hoặc không biết điều; không dùng để khen.
Câu ví dụ
- 他大模大样地走进来,根本不把别人放在眼里。
Anh ta nghênh ngang bước vào, không coi ai ra gì cả.
- 她大模大样地坐在主位上,好像这是她家一样。
Cô ấy vênh váo ngồi vào ghế chủ, như thể đây là nhà mình.
- 他犯了错还大模大样,一点都不知道反省。
Anh ta đã làm sai mà vẫn vênh vang, không biết tự kiểm điểm.
- 他大模大样地出现在派对上,似乎忘了上周的丑事。
Anh ta nghênh ngang xuất hiện tại buổi tiệc, dường như quên bẵng chuyện xấu hổ tuần trước.
Kết hợp thường gặp
- 大摇大摆
nghênh ngang, huênh hoang (đi lắc lư)
- 趾高气扬
vênh vang, ngạo mạn
- 目中无人
mắt không có người — kiêu ngạo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.