Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ những vấn đề đúng sai mang tính nguyên tắc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại, thái thị đại, thái phi
Từng chữ
- 大đại, tháito, lớn
- 是thịlà; đúng
- 大đại, tháito, lớn
- 非phikhông phải; châu Phi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 在涉及大是大非的问题上,我们不能含糊。
Trong những vấn đề nguyên tắc lớn, chúng ta không được mơ hồ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.