Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dà*fāng

Nghĩa tiếng Việt

hào phóng, tự nhiên, không ngại ngần

Âm Hán Việt

đại phương

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (phương hướng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách rộng rãi hoặc kiểu dáng nhã nhặn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đại phương

Từng chữ

  • đạito, lớn
  • phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo

Tầng từ vựng

Nghĩa chính là hào phóng, không keo kiệt. Nghĩa phụ: tự nhiên, không ngại ngần (trang phục,举止).

Câu ví dụ

  • 他很大方tā hěn dàfāng thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 落落大方
  • 大大方方
  • 举止大方

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.