Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng nghĩa đen (nhiều thế hệ) hoặc nghĩa bóng (tập thể, tổ chức như công ty, đội nhóm). Phổ biến trong phát biểu tại nơi làm việc để tạo cảm giác gắn kết.
Câu ví dụ
- 他们是一个幸福的大家庭
Họ là một đại gia đình hạnh phúc
- 春节是大家庭团聚的时刻
Tết Nguyên Đán là lúc đại gia đình đoàn tụ
- 我们公司是一个大家庭
Công ty chúng tôi là một đại gia đình
- 大家庭的支持让她度过了难关
Sự hỗ trợ của đại gia đình giúp cô ấy vượt qua khó khăn
Kết hợp thường gặp
- 大家庭成员
thành viên đại gia đình
- 大家庭团聚
đại gia đình đoàn tụ
- 温暖的大家庭
đại gia đình ấm áp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.