Từ vựng tiếng Trung
dà*jiā*tíng

Nghĩa tiếng Việt

đại gia đình (nhiều thế hệ sống chung hoặc cộng đồng rộng lớn)

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: 广 (rộng lớn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể dùng nghĩa đen (nhiều thế hệ) hoặc nghĩa bóng (tập thể, tổ chức như công ty, đội nhóm). Phổ biến trong phát biểu tại nơi làm việc để tạo cảm giác gắn kết.

Câu ví dụ

  • 他们是一个幸福的大家庭Tāmen shì yīge xìngfú de dàjiātíng thanh 1

    Họ là một đại gia đình hạnh phúc

  • 春节是大家庭团聚的时刻Chūnjié shì dàjiātíng tuánjù de shíkè thanh 1

    Tết Nguyên Đán là lúc đại gia đình đoàn tụ

  • 我们公司是一个大家庭Wǒmen gōngsī shì yīge dàjiātíng thanh 3

    Công ty chúng tôi là một đại gia đình

  • 大家庭的支持让她度过了难关Dàjiātíng de zhīchí ràng tā dùguò le nánguān thanh 4

    Sự hỗ trợ của đại gia đình giúp cô ấy vượt qua khó khăn

Kết hợp thường gặp

  • 大家庭成员dàjiātíng chéngyuán thanh 4

    thành viên đại gia đình

  • 大家庭团聚dàjiātíng tuánjù thanh 4

    đại gia đình đoàn tụ

  • 温暖的大家庭wēnnuǎn de dàjiātíng thanh 1

    đại gia đình ấm áp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.