Từ vựng tiếng Trung
dà*xué

Nghĩa tiếng Việt

đại học, trường đại học

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (con, trẻ con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ trường đại học hoặc cấp học đại học. Ngược với '小学' (tiểu học).

Câu ví dụ

  • 这是北京大学。Zhè shì Běijīng Dàxué. thanh 4
  • 我在大学读书。Wǒ zài dàxué dúshū. thanh 3
  • 大学很大。Dàxué hěn dà. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 大学生 thanh 5
  • 上大学 thanh 5
  • 大学毕业 thanh 5
  • 大学老师 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.