Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như học, thi đỗ, tốt nghiệp hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại học
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ trường đại học hoặc cấp học đại học. Ngược với '小学' (tiểu học).
Câu ví dụ
- 这是北京大学。
- 我在大学读书。
- 大学很大。
Kết hợp thường gặp
- 大学生
- 上大学
- 大学毕业
- 大学老师
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.