Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tham gia, tổ chức, giành chiến thắng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại tưởng tái, trại
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 奖tưởngkhen ngợi, khích lệ công lao
- 赛tái, trạiđền ơn, báo ơn; thi tài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ cuộc thi có giải thưởng lớn. Dùng trong thể thao, nghệ thuật, giải trí.
Câu ví dụ
- 参加大奖赛
Tham gia cuộc thi lớn
- 大奖赛开始了
Cuộc thi lớn đã bắt đầu
- 获得大奖赛冠军
Giành được vô địch cuộc thi lớn
Kết hợp thường gặp
- 大奖赛冠军
- 国际大奖赛
- 举办大奖赛
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.