Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ cuộc thi có giải thưởng lớn. Dùng trong thể thao, nghệ thuật, giải trí.
Câu ví dụ
- 参加大奖赛
Tham gia cuộc thi lớn
- 大奖赛开始了
Cuộc thi lớn đã bắt đầu
- 获得大奖赛冠军
Giành được vô địch cuộc thi lớn
Kết hợp thường gặp
- 大奖赛冠军
- 国际大奖赛
- 举办大奖赛
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.