Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyCó thể mang nghĩa tích cực (thoải mái, không toan tính) hoặc tiêu cực (cẩu thả, không nghiêm túc) tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 他性格大大咧咧的
Anh ấy có tính cách thoải mái, không kỹ tính
- 别大大咧咧的,要认真一点
Đừng cẩu thả thế, phải nghiêm túc一点
- 大大咧咧的人容易相处
Người thoải mái dễ gần
- 他做事总是大大咧咧
Anh ấy làm việc lúc nào cũng cẩu thả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.