Từ vựng tiếng Trung
duō
láo
duō

Nghĩa tiếng Việt

làm nhiều hưởng nhiều, lao động nhiều thì hưởng nhiều

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ dùng trong kinh tế, quản lý — chế độ trả lương theo năng suất.

Câu ví dụ

  • 多劳多得, 少劳少得Duōláoduōdé, shǎoláoshǎodé thanh 1

    Làm nhiều hưởng nhiều, làm ít hưởng ít

  • 公司实行多劳多得Gōngsī shíxíng duōláoduōdé thanh 1

    Công ty áp dụng chế độ làm nhiều hưởng nhiều

  • 多劳多得是公平的Duōláoduōdé shì gōngpíng de thanh 1

    Làm nhiều hưởng nhiều là công bằng

Kết hợp thường gặp

  • 多劳多得原则duōláoduōdé yuánzé thanh 1

    nguyên tắc làm nhiều hưởng nhiều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.