Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ trước danh từ hoặc làm vị ngữ để chỉ sự thừa thãi, không có tác dụng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đa dư
Từng chữ
- 多đanhiều
- 余dưthừa; ngoài ra, thừa ra; nhàn rỗi; số lẻ ra; họ Dư
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thừa thãi, dư
Câu ví dụ
- 把多余的行李寄存在机场吧。
Hãy gửi hành lý thừa ở sân bay đi.
- 你的担心是多余的,他很有经验。
Sự lo lắng của bạn là thừa thãi, anh ấy rất có kinh nghiệm.
- 房间里放这张桌子显得有些多余。
Đặt chiếc bàn này trong phòng có vẻ hơi thừa thãi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.