Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wàikuài

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập ngoài lương, tiền làm thêm

Âm Hán Việt

ngoại khoái

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

5 nét

Bộ: (lòng; tim)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ thu nhập phụ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngoại khoái

Từng chữ

  • ngoạibên ngoài
  • khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他利用周末赚点外快。Tā lìyòng zhōumò zhuàn diǎn wàikuài thanh 1

    Anh ấy tận dụng cuối tuần để kiếm thêm thu nhập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.