Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wài*rén

Nghĩa tiếng Việt

người ngoài, người lạ

Âm Hán Việt

ngoại nhân

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

5 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để phân biệt với người trong nhà hoặc người trong cuộc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngoại nhân

Từng chữ

  • ngoạibên ngoài
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是我们家事,外人不要插手。Zhè shì wǒmen jiāshì, wàirén bùyào chāshǒu. thanh 4
  • 对他来说,你是个外人。Duì tā lái shuō, nǐ shì gè wàirén. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.