Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho nền kinh tế phục hồi hoặc người bệnh tỉnh lại sau khi hôn mê
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phục, phú, phúc, phức tô
Từng chữ
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
- 苏tô(xem: tô rô 囌嚕)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa复苏 có hai nghĩa chính: (1) y tế — tỉnh lại, hồi sức (心肺复苏 = CPR); (2) kinh tế/xã hội — phục hồi sau khủng hoảng. Khác với 恢复 (huīfù — khôi phục, phổ biến hơn trong cuộc sống thường ngày).
Câu ví dụ
- 经济在疫情后逐渐复苏
Kinh tế dần phục hồi sau đại dịch
- 他从昏迷中复苏过来
Anh ấy tỉnh lại sau khi hôn mê
- 春天到来,大地复苏
Mùa xuân đến, đất trời hồi sinh
- 市场需求正在复苏
Nhu cầu thị trường đang phục hồi
Kết hợp thường gặp
- 经济复苏
phục hồi kinh tế
- 心肺复苏
hồi sức tim phổi (CPR)
- 复苏迹象
dấu hiệu phục hồi
- 逐步复苏
phục hồi dần dần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.