Từ vựng tiếng Trung
fù*sū

Nghĩa tiếng Việt

hồi phục, phục hồi (kinh tế, ý thức, sức sống); tỉnh lại sau khi bất tỉnh

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi sau)

12 nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

复苏 có hai nghĩa chính: (1) y tế — tỉnh lại, hồi sức (心肺复苏 = CPR); (2) kinh tế/xã hội — phục hồi sau khủng hoảng. Khác với 恢复 (huīfù — khôi phục, phổ biến hơn trong cuộc sống thường ngày).

Câu ví dụ

  • 经济在疫情后逐渐复苏Jīngjì zài yìqíng hòu zhújiàn fùsū thanh 1

    Kinh tế dần phục hồi sau đại dịch

  • 他从昏迷中复苏过来Tā cóng hūnmí zhōng fùsū guòlái thanh 1

    Anh ấy tỉnh lại sau khi hôn mê

  • 春天到来,大地复苏Chūntiān dàolái, dàdì fùsū thanh 1

    Mùa xuân đến, đất trời hồi sinh

  • 市场需求正在复苏Shìchǎng xūqiú zhèngzài fùsū thanh 4

    Nhu cầu thị trường đang phục hồi

Kết hợp thường gặp

  • 经济复苏jīngjì fùsū thanh 1

    phục hồi kinh tế

  • 心肺复苏xīnfèi fùsū thanh 1

    hồi sức tim phổi (CPR)

  • 复苏迹象fùsū jīxiàng thanh 4

    dấu hiệu phục hồi

  • 逐步复苏zhúbù fùsū thanh 2

    phục hồi dần dần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.