Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho sức khỏe của người bệnh hoặc trạng thái ban đầu của đồ vật, di tích
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phục, phú, phúc, phức nguyên
Từng chữ
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh việc trở về đúng trạng thái ban đầu, nguyên vẹn; khác với 恢复 (huīfù) rộng hơn, chỉ sự phục hồi nói chung không nhất thiết về trạng thái gốc.
Câu ví dụ
- 他经过三个月的治疗才复原。
Anh ấy phải trải qua ba tháng điều trị mới phục hồi.
- 这件文物经过修复已经复原到原貌。
Cổ vật này sau khi trùng tu đã được phục nguyên về diện mạo ban đầu.
- 手术后需要充足的休息才能复原。
Sau phẫu thuật cần nghỉ ngơi đầy đủ mới có thể phục hồi hoàn toàn.
- 这座古建筑已经复原到了明代的样子。
Công trình kiến trúc cổ này đã được phục nguyên về diện mạo thời nhà Minh.
Kết hợp thường gặp
- 身体复原
cơ thể phục hồi
- 恢复复原
hồi phục, phục nguyên
- 完全复原
phục hồi hoàn toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.