Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giáo dục, chỉ việc giáo viên chuẩn bị nội dung dạy trước giờ học.
Câu ví dụ
- 老师正在备课
Giáo viên đang chuẩn bị bài giảng
- 每天晚上我都要备课
Tối nào tôi cũng phải soạn bài giảng
- 备课需要很多时间
Chuẩn bị bài giảng cần nhiều thời gian
Kết hợp thường gặp
- 认真备课
nghiên túc soạn bài
- 备课时间
thời gian soạn bài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.