Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa备忘录 dùng cả trong ngữ cảnh cá nhân (ghi chú nhắc việc) lẫn ngoại giao, công vụ (Memorandum of Understanding — MOU).
Câu ví dụ
- 他在手机上记了一份备忘录。
Anh ấy ghi một bản nhớ việc trên điện thoại.
- 两国签署了一份合作备忘录。
Hai nước đã ký kết một bản ghi nhớ hợp tác.
- 她养成了写备忘录的习惯。
Cô ấy đã hình thành thói quen viết ghi chú nhắc việc.
- 这份备忘录详细记录了会议要点。
Bản ghi nhớ này ghi chép chi tiết các điểm chính trong cuộc họp.
Kết hợp thường gặp
- 合作备忘录
bản ghi nhớ hợp tác (MOU)
- 签署备忘录
ký kết bản ghi nhớ
- 外交备忘录
công hàm ngoại giao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.