Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shēng*diào声

Nghĩa tiếng Việt

âm điệu

Âm Hán Việt

thanh điệu

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ các dấu thanh trong tiếng Trung hoặc ngữ điệu nói chung của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thanh điệu

Từng chữ

  • 声thanhtiếng, âm thanh
  • 调điệuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: âm điệu

Câu ví dụ

  • 汉hàn thanh 4语yǔ thanh 3的de thanh 5声shēng thanh 1调diào thanh 4对duì thanh 4外wài thanh 4国guó thanh 2人rén thanh 2来lái thanh 2说shuō thanh 1很hěn thanh 3难nán. thanh 2。

    Thanh điệu của tiếng Trung đối với người nước ngoài mà nói rất khó.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5声shēng thanh 1调diào thanh 4读dú thanh 2得de thanh 5很hěn thanh 3不bù thanh 4标biāo thanh 1准zhǔn. thanh 3。

    Thanh điệu của anh ấy phát âm rất không chuẩn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.