Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ các dấu thanh trong tiếng Trung hoặc ngữ điệu nói chung của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thanh điệu
Từng chữ
- 声thanhtiếng, âm thanh
- 调điệuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: âm điệu
Câu ví dụ
- 汉语的声调对外国人来说很难。
Thanh điệu của tiếng Trung đối với người nước ngoài mà nói rất khó.
- 他的声调读得很不标准。
Thanh điệu của anh ấy phát âm rất không chuẩn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.