Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa墨水 nghĩa đen là mực viết (chất lỏng); nghĩa bóng 肚子里有墨水 = có học vấn, có chữ nghĩa. Khác với 墨 (mò) là mực tàu rắn truyền thống. 墨水 thường chỉ mực dạng lỏng hiện đại.
Câu ví dụ
- 墨水用完了
Mực đã hết rồi
- 他肚子里有墨水
Anh ấy có học vấn (có chữ trong bụng)
- 钢笔需要加墨水
Bút máy cần đổ thêm mực
- 这种墨水不容易褪色
Loại mực này không dễ phai màu
Kết hợp thường gặp
- 钢笔墨水
mực bút máy
- 墨水瓶
lọ mực
- 有墨水
có học vấn (thành ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.