Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Ngoài nghĩa đen là mực viết, từ này còn được dùng ẩn dụ để chỉ học vấn hoặc kiến thức của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mặc thủy
Từng chữ
- 墨mặcmực viết
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa墨水 nghĩa đen là mực viết (chất lỏng); nghĩa bóng 肚子里有墨水 = có học vấn, có chữ nghĩa. Khác với 墨 (mò) là mực tàu rắn truyền thống. 墨水 thường chỉ mực dạng lỏng hiện đại.
Câu ví dụ
- 墨水用完了
Mực đã hết rồi
- 他肚子里有墨水
Anh ấy có học vấn (có chữ trong bụng)
- 钢笔需要加墨水
Bút máy cần đổ thêm mực
- 这种墨水不容易褪色
Loại mực này không dễ phai màu
Kết hợp thường gặp
- 钢笔墨水
mực bút máy
- 墨水瓶
lọ mực
- 有墨水
có học vấn (thành ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.