Từ vựng tiếng Trung
mò*shuǐr*

Nghĩa tiếng Việt

mực viết, mực nước (dùng để viết, in, vẽ); nghĩa bóng: học vấn, kiến thức

5 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

15 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bộ: (trẻ con)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

墨水{儿} phổ biến ở phương ngữ Bắc Kinh với âm nhẹ 儿. Ngoài nghĩa đen (mực lỏng), dùng nghĩa bóng 'có墨水儿' = có học vấn, kiến thức rộng. Phân biệt với 墨 (mực thỏi truyền thống).

Câu ví dụ

  • 钢笔里的墨水{儿}用完了,需要补充。Gāngbǐ lǐ de mòshuǐr yòngwán le, xūyào bǔchōng. thanh 1

    Mực trong bút máy đã hết, cần bổ sung thêm.

  • 这瓶墨水{儿}的颜色很深,写出来很清晰。Zhè píng mòshuǐr de yánsè hěn shēn, xiě chūlái hěn qīngxī. thanh 4

    Chai mực này màu rất đậm, viết ra rất rõ ràng.

  • 他肚子里有多少墨水{儿},一问便知。Tā dùzi lǐ yǒu duōshǎo mòshuǐr, yī wèn biàn zhī. thanh 1

    Anh ta có bao nhiêu học vấn, hỏi một câu là biết ngay.

Kết hợp thường gặp

  • 有墨水{儿}yǒu mòshuǐr thanh 3

    có học vấn (nghĩa bóng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.