Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa墨水{儿} phổ biến ở phương ngữ Bắc Kinh với âm nhẹ 儿. Ngoài nghĩa đen (mực lỏng), dùng nghĩa bóng 'có墨水儿' = có học vấn, kiến thức rộng. Phân biệt với 墨 (mực thỏi truyền thống).
Câu ví dụ
- 钢笔里的墨水{儿}用完了,需要补充。
Mực trong bút máy đã hết, cần bổ sung thêm.
- 这瓶墨水{儿}的颜色很深,写出来很清晰。
Chai mực này màu rất đậm, viết ra rất rõ ràng.
- 他肚子里有多少墨水{儿},一问便知。
Anh ta có bao nhiêu học vấn, hỏi một câu là biết ngay.
Kết hợp thường gặp
- 有墨水{儿}
có học vấn (nghĩa bóng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.