Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, nông nghiệp, có thể làm động từ vị ngữ hoặc danh từ chỉ khoản thu tăng thêm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tăng thu
Từng chữ
- 增tăngtăng thêm lên
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bản hành chính, báo cáo kinh tế nông nghiệp; ít dùng trong hội thoại thường nhật, thay bằng 增加收入.
Câu ví dụ
- 政府出台政策帮助农民增收。
Chính phủ ban hành chính sách giúp nông dân tăng thu nhập.
- 这种新技术帮助农户实现了增收。
Công nghệ mới này giúp các hộ nông nghiệp đạt được mức tăng thu.
- 节约开支和增收同样重要。
Tiết kiệm chi tiêu và tăng thu nhập đều quan trọng như nhau.
- 乡村振兴的核心是帮助农民增收致富。
Cốt lõi của phục hưng nông thôn là giúp nông dân tăng thu làm giàu.
Kết hợp thường gặp
- 增收致富
tăng thu làm giàu
- 增收节支
tăng thu tiết kiệm chi
- 农民增收
nông dân tăng thu nhập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.