Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zēngzhíshuì增

Nghĩa tiếng Việt

thuế giá trị gia tăng

Âm Hán Việt

tăng trị, trực thuế

3 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

15 nét

Bộ: 人 (người)

10 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ kinh tế chỉ loại thuế đánh trên phần giá trị tăng thêm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tăng trị, trực thuế

Từng chữ

  • 增tăngtăng thêm lên
  • 值trị, trựctrị giá, đáng giá
  • 税thuếtô thuế

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 公司需要缴纳增值税。Gōngsī xūyào jiǎonà zēngzhíshuì thanh 1

    Công ty cần phải nộp thuế giá trị gia tăng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.