Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về nơi chôn cất, nghĩa trang.
Câu ví dụ
- 去墓地扫墓
Đi nghĩa trang thăm mộ
- 公墓墓地
nghĩa trang công
- 墓地安静
nghĩa trang yên tĩnh
- 选择墓地
chọn nơi chôn cất
Kết hợp thường gặp
- 公墓
nghĩa trang công
- 扫墓
thăm mộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.