Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh điền khuyết thông tin hoặc nhồi nhét chất liệu vào khoảng trống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
điền sung
Từng chữ
- 填điềnlấp đầy; điền vào tờ khai; tiếng trống ầm ầm
- 充sungđầy đủ; làm đầy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật (填充材料), đồ họa máy tính (填充颜色), và mô tả vật lý (填充棉花); khác với 填写 chỉ dùng khi điền thông tin vào giấy tờ.
Câu ví dụ
- 请填充表格中的空白部分。
Vui lòng điền vào các phần trống trong biểu mẫu.
- 工人们用混凝土填充了地基的裂缝。
Công nhân dùng bê tông lấp đầy các vết nứt ở nền móng.
- 这个玩具里面填充了棉花。
Bên trong món đồ chơi này được nhồi đầy bông.
- 填充颜色功能可以快速给图形着色。
Tính năng tô màu có thể tô màu nhanh cho hình vẽ.
Kết hợp thường gặp
- 填充物
vật liệu lấp đầy, chất nhồi
- 填充颜色
tô màu (trong phần mềm)
- 填充空白
lấp chỗ trống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.