Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho việc gieo trồng cây cối, lai tạo giống hoặc nuôi dưỡng thế hệ trẻ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bồi dục
Từng chữ
- 培bồivun xới, bón
- 育dụcnuôi nấng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 学校致力于培育学生的创造力。
Nhà trường nỗ lực nuôi dưỡng sức sáng tạo của học sinh.
- 农民们成功培育出了新的水稻品种。
Những người nông dân đã lai tạo thành công giống lúa mới.
- 父母要用心培育孩子的良好习惯。
Cha mẹ cần tận tâm nuôi dưỡng thói quen tốt cho con trẻ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.