Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa城区 thường đối lập với 郊区 (jiāoqū — ngoại ô). Có thể dùng trong văn hành chính và báo chí. 老城区 chỉ khu phố lịch sử/cũ của thành phố.
Câu ví dụ
- 城区交通比郊区更拥挤。
Giao thông nội thành đông đúc hơn ngoại ô.
- 这家公司位于城区中心。
Công ty này nằm ở trung tâm nội thành.
- 政府加大了对老城区的改造力度。
Chính phủ tăng cường cải tạo khu phố cũ.
- 城区内禁止燃放烟花爆竹。
Trong khu vực nội thành cấm đốt pháo hoa.
Kết hợp thường gặp
- 老城区
khu phố cổ
- 城区中心
trung tâm nội thành
- 城区改造
cải tạo khu đô thị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.