Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Làm động từ thường dùng ở dạng bị động để chỉ tài năng hoặc nhân tài bị chôn vùi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mai một
Từng chữ
- 埋maichôn, vùi, che lấp
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的才华被繁重的工作埋没了。
Tài năng của anh ấy đã bị công việc nặng nề chôn vùi.
- 我们不能埋没任何一个优秀的人。
Chúng ta không thể chôn vùi bất kỳ một người ưu tú nào.
- 他的努力最终没有被埋没。
Sự nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã không bị chôn vùi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.