Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)坦克 là cách viết phiên âm chuẩn; 战车 (zhànchē) là từ thuần Hán chỉ xe chiến đấu nói chung.
Câu ví dụ
- 坦克在战场上冲锋
Xe tăng xung phong trên chiến trường
- 这种坦克是二战时期的
Loại xe tăng này thuộc thời kỳ Thế chiến II
- 军队出动了大批坦克
Quân đội điều động một lượng lớn xe tăng
- 博物馆里展示了一辆旧坦克
Bảo tàng trưng bày một chiếc xe tăng cũ
Kết hợp thường gặp
- 坦克部队
đơn vị xe tăng
- 装甲坦克
xe tăng bọc giáp
- 坦克车
xe tăng (cách gọi khác)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.