Từ vựng tiếng Trung
jiān*rèn

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 坚韧

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bộ: (da)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个坚韧很好。Zhège 坚韧 hěn hǎo. thanh 4

    坚韧 này rất tốt.

  • 我很喜欢坚韧。Wǒ hěn xǐhuān 坚韧. thanh 3

    Tôi rất thích 坚韧.

  • 你知道坚韧吗?Nǐ zhīdào 坚韧 ma? thanh 3

    Bạn biết 坚韧 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.