Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Chuyên dùng để miêu tả đặc tính vật lý của chất rắn như đá, kim loại
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kiên ngạnh
Từng chữ
- 坚kiênbền vững; cố sức; không lo sợ
- 硬ngạnhcứng, rắn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 钻石是自然界中最为坚硬的矿物。
Kim cương là khoáng vật cứng nhất trong tự nhiên.
- 坚硬的冰面在阳光照射下开始融化。
Mặt băng cứng bắt đầu tan chảy dưới ánh nắng mặt trời.
- 穿过这片坚硬的岩石层需要很长时间。
Việc xuyên qua lớp đá cứng này cần rất nhiều thời gian.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.