Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả cơ thể khỏe mạnh hoặc nền tảng kiến thức, cơ sở lý luận vững chắc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kiên thực
Từng chữ
- 坚kiênbền vững; cố sức; không lo sợ
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 努力学习为未来的事业奠定了坚实基础。
Nỗ lực học tập đã đặt nền móng vững chắc cho sự nghiệp tương lai.
- 这座大桥拥有非常坚实的钢筋结构。
Cây cầu lớn này có cấu trúc cốt thép rất vững chắc.
- 他的肩膀宽阔坚实,给人以安全感。
Bờ vai của anh ấy rộng và vững chãi, mang lại cho người ta cảm giác an toàn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.