Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 土 (đất)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ chỉ hành động ngồi. Trong giao tiếp, 请坐 (mời ngồi) là lời mời lịch sự. 坐下 (ngồi xuống) diễn tả hành động chuyển từ đứng sang ngồi. 坐车 (ngồi trên xe) nghĩa là đi tàu xe. Trong tiếng Trung, 坐 cũng dùng cho việc đi tàu xe (không phải lái).
Câu ví dụ
- 请坐
Mời ngồi
- 我坐在这里
Tôi ngồi ở đây
- 坐下
ngồi xuống
- 坐着
đang ngồi
- 坐车
đi xe, ngồi trên xe
Từ khác chứa "坐"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.