Từ vựng tiếng Trung
zuò*luò

Nghĩa tiếng Việt

Toạ-lạc — tọa lạc, nằm ở (vị trí cụ thể); dùng để mô tả vị trí của công trình, địa điểm. Chỉ dùng cho vật thể cố định như nhà, tòa nhà, thành phố.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

坐落 chỉ dùng cho địa điểm/công trình cố định, không dùng cho người hoặc đồ vật di động; thường đi với 在 + địa điểm.

Câu ví dụ

  • 博物馆坐落在市中心Bówùguǎn zuòluò zài shì zhōngxīn thanh 2

    Bảo tàng tọa lạc ở trung tâm thành phố

  • 学校坐落在山脚下Xuéxiào zuòluò zài shān jiǎo xià thanh 2

    Trường học tọa lạc dưới chân núi

  • 这座别墅坐落在湖边Zhè zuò biéshù zuòluò zài hú biān thanh 4

    Biệt thự này tọa lạc bên hồ

  • 工厂坐落在郊区Gōngchǎng zuòluò zài jiāoqū thanh 1

    Nhà máy tọa lạc ở ngoại ô

Kết hợp thường gặp

  • 坐落于zuòluò yú thanh 4

    tọa lạc tại

  • 坐落在山间zuòluò zài shān jiān thanh 4

    tọa lạc giữa núi non

  • 坐落在市区zuòluò zài shìqū thanh 4

    tọa lạc trong khu đô thị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.