Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa坐落 chỉ dùng cho địa điểm/công trình cố định, không dùng cho người hoặc đồ vật di động; thường đi với 在 + địa điểm.
Câu ví dụ
- 博物馆坐落在市中心
Bảo tàng tọa lạc ở trung tâm thành phố
- 学校坐落在山脚下
Trường học tọa lạc dưới chân núi
- 这座别墅坐落在湖边
Biệt thự này tọa lạc bên hồ
- 工厂坐落在郊区
Nhà máy tọa lạc ở ngoại ô
Kết hợp thường gặp
- 坐落于
tọa lạc tại
- 坐落在山间
tọa lạc giữa núi non
- 坐落在市区
tọa lạc trong khu đô thị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.