Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zuòlěngbǎndèng

Nghĩa tiếng Việt

ngồi ghế lạnh (bị bỏ rơi, không được trọng dụng)

Âm Hán Việt

toạ lãnh bản đắng

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

7 nét

Bộ: (băng, nước đá)

7 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: (mấy (hỏi số lượng bao nhiêu); mấy; vài (biểu thị một số không xác định từ hai đến chín); mấy; vài (thay thế con số nhất định); ngày nào)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc bị gạt ra ngoài lề hoặc làm công việc nhàn rỗi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

toạ lãnh bản đắng

Từng chữ

  • toạngồi, ngồi xuống
  • lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
  • bảntấm, miếng; gỗ đóng quan tài; cứng, rắn; người chủ
  • đắngcái ghế ngồi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在那个职位上坐冷板凳很久了。Tā zài nàge zhíwèi shàng zuòlěngbǎndèng hěnjiǔ le thanh 1

    Anh ta đã ngồi ghế lạnh ở vị trí đó rất lâu rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.