Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 土 (đất)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTính từ chỉ chất lượng xấu hoặc tình trạng hư hỏng. Trong giao tiếp, 坏了 (hỏng rồi) dùng khi đồ bị hỏng. 坏人 (người xấu) chỉ người có đạo đức kém. 坏习惯 (thói quen xấu) chỉ thói quen không tốt. Phân biệt với 差 (chà, kém) — 坏 thiên về hư hỏng/đạo đức, 差 thiên về chất lượng kém.
Câu ví dụ
- 这个坏了
Cái này đã hỏng
- 坏人
người xấu
- 很坏
rất xấu
- 坏习惯
thói quen xấu
- 搞坏了
làm hỏng
Kết hợp thường gặp
- 坏了
hỏng rồi
- 变坏
trở nên xấu
Từ khác chứa "坏"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.