Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ, dùng cả nghĩa đen tôn giáo và nghĩa bóng để chỉ hoàn cảnh cực khổ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa ngục
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 狱ngụctù ngục
Tầng từ vựng
Địa ngục hoặc nơi cực khổ.
Câu ví dụ
- 传说有十八层地狱。
Kết hợp thường gặp
- 十八地狱
- 活地狱
- 如地狱
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.