Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc tân ngữ của giới từ trong câu
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa thượng
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ vị trí trên bề mặt đất. Lưu ý 上 ở đây là 'phía trên' nhưng 地上 lại hiểu là 'dưới đất' so với người đứng.
Câu ví dụ
- 书在地上
Quyển sách ở dưới đất
- 有很多树叶在地上
Có nhiều lá cây ở dưới đất
- 请把垃圾扔在地上
Xin hãy đổ rác trên đất (vui lòng không làm vậy)
Kết hợp thường gặp
- 地上的人
người dưới đất
- 掉在地上
rơi xuống đất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.