Từ vựng tiếng Trung
dì*shàng

Nghĩa tiếng Việt

mặt đất, dưới đất

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ vị trí trên bề mặt đất. Lưu ý 上 ở đây là 'phía trên' nhưng 地上 lại hiểu là 'dưới đất' so với người đứng.

Câu ví dụ

  • 书在地上Shū zài dìshàng thanh 1

    Quyển sách ở dưới đất

  • 有很多树叶在地上Yǒu hěnduō shùyè zài dìshàng thanh 3

    Có nhiều lá cây ở dưới đất

  • 请把垃圾扔在地上Qǐng bǎ lājī rēng zài dìshàng thanh 3

    Xin hãy đổ rác trên đất (vui lòng không làm vậy)

Kết hợp thường gặp

  • 地上的人dìshàng de rén thanh 4

    người dưới đất

  • 掉在地上diào zài dìshàng thanh 4

    rơi xuống đất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.