Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp để chỉ chất lượng đất hoặc thành phần dinh dưỡng của đất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thổ nhưỡng
Từng chữ
- 土thổđất; sao Thổ
- 壤nhưỡngđất mềm; Trái Đất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这里的土壤非常肥沃,适合种植各种蔬菜。
Đất ở đây rất màu mỡ, thích hợp để trồng các loại rau.
- 保护土壤免受污染是我们的责任。
Bảo vệ đất không bị ô nhiễm là trách nhiệm của chúng ta.
- 这种植物需要水分充足的土壤。
Loại thực vật này cần đất có đủ độ ẩm.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.