Từ vựng tiếng Trung
tǔ*fěi

Nghĩa tiếng Việt

Thổ-phỉ — thổ phỉ, tên cướp địa phương; bọn cướp có vũ trang hoạt động ở vùng nông thôn, rừng núi. Thường chỉ kẻ cướp vô tổ chức, không phải quân đội chính quy.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

3 nét

Bộ: (hộp)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường gặp trong bối cảnh lịch sử Trung Quốc (thời kỳ loạn lạc); trong văn nói hiện đại có thể dùng hài hước để chỉ người thô lỗ, mất trật tự.

Câu ví dụ

  • 土匪劫持了商队Tǔfěi jiéchí le shāngduì thanh 3

    Bọn thổ phỉ cướp đoàn thương nhân

  • 军队清剿了山中的土匪Jūnduì qīngjǎo le shān zhōng de tǔfěi thanh 1

    Quân đội tiễu trừ bọn thổ phỉ trong núi

  • 那个年代土匪横行Nàgè niándài tǔfěi héngxíng thanh 4

    Thời đó bọn thổ phỉ hoành hành

  • 土匪头子被捕了Tǔfěi tóuzi bèi bǔ le thanh 3

    Tên đầu lĩnh thổ phỉ bị bắt

Kết hợp thường gặp

  • 土匪头子tǔfěi tóuzi thanh 3

    đầu lĩnh thổ phỉ

  • 剿灭土匪jiǎomiè tǔfěi thanh 3

    tiêu diệt bọn thổ phỉ

  • 土匪横行tǔfěi héngxíng thanh 3

    thổ phỉ hoành hành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.