Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường gặp trong bối cảnh lịch sử Trung Quốc (thời kỳ loạn lạc); trong văn nói hiện đại có thể dùng hài hước để chỉ người thô lỗ, mất trật tự.
Câu ví dụ
- 土匪劫持了商队
Bọn thổ phỉ cướp đoàn thương nhân
- 军队清剿了山中的土匪
Quân đội tiễu trừ bọn thổ phỉ trong núi
- 那个年代土匪横行
Thời đó bọn thổ phỉ hoành hành
- 土匪头子被捕了
Tên đầu lĩnh thổ phỉ bị bắt
Kết hợp thường gặp
- 土匪头子
đầu lĩnh thổ phỉ
- 剿灭土匪
tiêu diệt bọn thổ phỉ
- 土匪横行
thổ phỉ hoành hành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.