Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yuánfàn

Nghĩa tiếng Việt

tròn trịa, đầy đủ, không sơ hở (thường dùng cho cách nói năng)

Âm Hán Việt

viên phiếm

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

10 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ này dùng để miêu tả cách diễn đạt hoặc lập luận chặt chẽ, không có kẽ hở

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

viên phiếm

Từng chữ

  • viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)
  • phiếmphù phiếm; chèo thuyền

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他说话圆泛,让人挑不出毛病。Tā shuōhuà yuánfàn, ràng rén tiāo bù chū máobìng thanh 1

    Anh ấy nói năng khéo léo, khiến người ta không bắt bẻ được lỗi nào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.