Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Từ này dùng để miêu tả cách diễn đạt hoặc lập luận chặt chẽ, không có kẽ hở
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
viên phiếm
Từng chữ
- 圆viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)
- 泛phiếmphù phiếm; chèo thuyền
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他说话圆泛,让人挑不出毛病。
Anh ấy nói năng khéo léo, khiến người ta không bắt bẻ được lỗi nào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.