Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ vật thể biểu tượng, thường xuất hiện trên các văn bản pháp lý hoặc tòa nhà chính phủ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quốc huy
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 徽huyhay, tốt; phím đàn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCần phân biệt: 国徽 (quốc huy — coat of arms/emblem), 国旗 (quốc kỳ — cờ), 国歌 (quốc ca — bài hát).
Câu ví dụ
- 中国国徽上有天安门
Quốc huy Trung Quốc có hình Thiên An Môn
- 国徽挂在政府大楼上
Quốc huy được treo trên tòa nhà chính phủ
- 每个国家都有自己的国徽
Mỗi quốc gia đều có quốc huy riêng
- 护照上印有国徽
Hộ chiếu có in quốc huy
Kết hợp thường gặp
- 国旗国徽
quốc kỳ và quốc huy
- 使用国徽
sử dụng quốc huy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.