Từ vựng tiếng Trung
guó*jiā

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia, nhà nước

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao vây)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ toàn bộ thể chế chính trị của một quốc gia. Trang trọng hơn 国 khi nói về cơ cấu nhà nước.

Câu ví dụ

  • 我爱我的国家Wǒ ài wǒ de guójiā thanh 3

    Tôi yêu đất nước tôi

  • 国家发展得很快Guójiā fāzhǎn de hěn kuài thanh 2

    Nhà nước phát triển rất nhanh

  • 每个国家都有自己的文化Měi gè guójiā dōu yǒu zìjǐ de wénhuà thanh 3

    Mỗi quốc gia đều có văn hóa của riêng mình

Kết hợp thường gặp

  • 国家主席guójiā zhǔxí thanh 2

    chủ tịch nước

  • 国家政策guójiā zhèngcè thanh 2

    chính sách nhà nước

  • 国家利益guójiā lìyì thanh 2

    lợi ích quốc gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.