Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guó*jiā

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia, nhà nước

Âm Hán Việt

quốc gia

2 chữ18 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ một đất nước, thường đi kèm với lượng từ cái

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc gia

Từng chữ

  • quốcđất nước, quốc gia
  • gianhà; tiếng vợ gọi chồng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ toàn bộ thể chế chính trị của một quốc gia. Trang trọng hơn 国 khi nói về cơ cấu nhà nước.

Câu ví dụ

  • 我爱我的国家Wǒ ài wǒ de guójiā thanh 3

    Tôi yêu đất nước tôi

  • 国家发展得很快Guójiā fāzhǎn de hěn kuài thanh 2

    Nhà nước phát triển rất nhanh

  • 每个国家都有自己的文化Měi gè guójiā dōu yǒu zìjǐ de wénhuà thanh 3

    Mỗi quốc gia đều có văn hóa của riêng mình

Kết hợp thường gặp

  • 国家主席guójiā zhǔxí thanh 2

    chủ tịch nước

  • 国家政策guójiā zhèngcè thanh 2

    chính sách nhà nước

  • 国家利益guójiā lìyì thanh 2

    lợi ích quốc gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.