Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guó*shì

Nghĩa tiếng Việt

quốc sự, việc nước

Âm Hán Việt

quốc sự

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ:

8 nét

Bộ:

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong các cụm từ trang trọng như viếng thăm cấp nhà nước hoặc bàn bạc việc nước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc sự

Từng chữ

  • quốcđất nước, quốc gia
  • sựviệc; làm việc; thờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他日夜操劳,为国事奔波。Tā rìyè cāoláo, wèi guóshì bēnbō. thanh 1
  • 讨论国事是每个公民的责任。Tǎolùn guóshì shì měi ge gōngmín de zérèn. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.