Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gùdìng
zīchǎn

Nghĩa tiếng Việt

tài sản cố định

Âm Hán Việt

cố định tư sản

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

10 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ kế toán chỉ các tài sản có giá trị lớn và thời gian sử dụng lâu dài

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cố định tư sản

Từng chữ

  • cốvững chắc; vốn có
  • địnhđịnh; yên lặng
  • của cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
  • sảnsinh đẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.