Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
túnjījūqí

Nghĩa tiếng Việt

găm hàng chờ giá cao để trục lợi

Âm Hán Việt

độn, đồn tích cư kỳ, cơ

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

7 nét

Bộ: (lúa, mạ)

10 nét

Bộ: (thây người chết)

8 nét

Bộ: (to, lớn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ trích hành vi kinh doanh bất chính

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

độn, đồn tích cư kỳ, cơ

Từng chữ

  • độn, đồncái vựa để đựng thóc
  • tíchchứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)
  • ở, cư trú
  • kỳ, cơhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 商人囤积居奇,导致物价飞涨。shāngrén túnjījūqí, dǎozhì wùjià fēizhǎng thanh 1

    Thương nhân găm hàng chờ giá khiến vật giá tăng vọt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.