Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Từ này thường dùng để chỉ trích hành vi kinh doanh bất chính
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
độn, đồn tích cư kỳ, cơ
Từng chữ
- 囤độn, đồncái vựa để đựng thóc
- 积tíchchứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)
- 居cưở, cư trú
- 奇kỳ, cơhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 商人囤积居奇,导致物价飞涨。
Thương nhân găm hàng chờ giá khiến vật giá tăng vọt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.