Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 5 (第三册上) - Bài 11: Tôi đã nhìn thấy đĩa bay (我看见了飞碟)
- Hán ngữ 6 (第三册下) - Bài 19: Giọt nước mắt lặng thầm (无声的泪)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ trạng thái bận rộn hoặc lo lắng đến mức không biết làm gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đoàn đoàn chuyển
Từng chữ
- 团đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
- 团đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他忙得团团转。
Anh ấy bận xoay như chong chóng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.